Nghĩa chính
- Một cái gì đó được mua một cách tự phát, không có kế hoạch hay suy nghĩdanh từSomething bought spontaneously, without planning or thought.
- Mua mà không cần suy nghĩ hay lập kế hoạchđộng từTo buy without thinking or planning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impulse purchaseNguyên thể (infinitive)
- impulse purchasesSố nhiều (plural)
- impulse purchasedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- impulse purchasingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa