impulsión
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/impulˈsjon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xung lựcdanh từimpulsion
- Lái xedanh từdrive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impulsiónDạng gốc (base form)
- impulsionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| motor de impulsión | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xung lực
- impulse
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- " " .