Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- tác nhân kích thích, kích thíchdanh từB2something external that causes a physiological or psychological response.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stimulusDạng gốc (base form)
- stimulusesSố nhiều (plural)
- stimuli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stimulus for sthsự kích thích cho điều gìBooks provide children with ideas and a stimulus for play.Sách cung cấp cho trẻ em những ý tưởng và sự kích thích cho việc vui chơi.
- stimulus to sthsự kích thích cho điều gìThe new tax laws should act as a stimulus to exports.Luật thuế mới sẽ đóng vai trò là sự kích thích cho xuất khẩu.
- stimulus (for sb) (to do sth)sự thúc đẩy (cho ai) (làm gì)This development also acted as a stimulus for Britain to modernize her air force.Sự phát triển này cũng đóng vai trò là động lực để Anh hiện đại hóa lực lượng không quân.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| economic stimulus | Kích thích kinh tế | |
| external stimulusdanh từ | danh từ | Kích thích bên ngoài |
| fiscal stimulus | Kích thích tài khóa | |
| provide a stimulus | Tạo lực đẩy kích thích | |
| respond to a stimulus | Phản ứng với kích thích | |
| stimulus package | Gói kích thích kinh tế | |
| stimulus deltadanh từ | danh từ | Kích thích không củng cố một hành vi hiện có ở một đối tượng và khiến đối tượng thực hiện một hành vi mới |
| stimulus-response timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian cần thiết để cơ thể phản ứng với một kích thích bên ngoài, thường không có suy nghĩ có ý thức |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lông châm
- Lông châm, ngòi châmA stinging part on the body of a plant or insect.
Họ từ (word family)
cùng gốc stimulusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhstimulus“goad, prick”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- phản ứng với một kích thích
- ; , , , , , , .Ngay cả những kích thích nhẹ không gây đau cũng có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm cơn đau tự phát; điều này không chỉ giới hạn ở kích thích xúc giác, nhiệt độ hoặc rung động, vì các kích thích thính giác, thị giác, khứu giác và nội tạng cũng có thể gây vấn đề.
- , , ; , […]; , , , .Nhiều loài thực vật, cũng như nhiều loài động vật, được trang bị vũ khí để tự vệ; đó có thể là gai nhọn [...]; hoặc lông châm, ngòi đốt, như ở cây tầm ma, vốn được trang bị chất độc để quấy nhiễu các loài động vật trần trụi.
Xuất hiện ở từ khác
- fuelđồng nghĩaSự kiện hoặc yếu tố kích thích phản ứng hoặc hoạt động.