aguijón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡiˈxon/nguồn
Nghĩa chính
- Vết chích của côn trùngdanh từstinger of an insect
- Gai của câydanh từthorn of a plant
- Thúc đẩydanh từspur
- Kích thích, đẩydanh từstimulus, push
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aguijónDạng gốc (base form)
- aguijonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar coces contra el aguijón | Đá vào những mũi nhọn |