Dịch

aguijón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡiˈxon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vết chích của côn trùngdanh từstinger of an insect
  2. Gai của câydanh từthorn of a plant
  3. Thúc đẩydanh từspur
  4. Kích thích, đẩydanh từstimulus, push

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguijónDạng gốc (base form)
  2. aguijonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar coces contra el aguijónĐá vào những mũi nhọn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc aguijón

AI