Dịch

Spur

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ nghề nghiệp xuất phát từ tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngAn occupational surname from Middle English
  2. Ai đó có liên hệ với Tottenham Hotspur FC, với tư cách là người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, v.v.danh từsomeone connected with Tottenham Hotspur FC, as a fan, player, coach etc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI