Dịch

estribo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtɾibo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bàn đạpdanh từstirrup
  2. Xương bàn đạpdanh từstapes (bone in the middle ear)
  3. Thúc đẩydanh từspur
  4. Chỗ để chândanh từfootrest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estriboDạng gốc (base form)
  2. estribosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

perder los estribosđộng từPhát cáu
la del estriboChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bàn đạp
Thúc đẩy

AI