estribo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtɾibo/nguồn
Nghĩa chính
- Bàn đạpdanh từstirrup
- Xương bàn đạpdanh từstapes (bone in the middle ear)
- Thúc đẩydanh từspur
- Chỗ để chândanh từfootrest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estriboDạng gốc (base form)
- estribosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perder los estribosđộng từ | động từ | Phát cáu |
| la del estribo | Chưa có nghĩa |