estafa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈtafa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vụ lừa đảo, sự lừa đảodanh từscam, fraud, racket
- Giá cắt cổ, sự chặt chémdanh từrip-off
- Bàn đạpdanh từstirrup
- Lừa đảođộng từinflection of estafar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estafaDạng gốc (base form)
- estafasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estafa de seguros | Lừa đảo bảo hiểm | |
| estafa de tarjetas | Lừa đảo thẻ tín dụng | |
| estafa online | Lừa đảo trực tuyến | |
| estafa piramidal | Lừa đảo kim tự tháp | |
| estafa de inversión | Chưa có nghĩa | |
| estafa telefónica | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Lừa đảo
- third-person singular present indicative
Ví dụ
- .Anh ấy đã tham gia vào một vụ lừa đảo lớn.
- .Chủ nghĩa tư bản là một mô hình lừa đảo kim tự tháp.
- .Cuộc sống là một vụ lừa đảo.