timo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtimo/nguồn
Nghĩa chính
- Lừa đảo, hối hả, chích, trò lừa đảo, trò chơi tự tindanh từswindle, con, grift, hustle, sting, con game, confidence game
- Lừa đảo, vợt, gian lậndanh từscam, racket, cheat
- Sự ăn giandanh từrip-off
- Tuyến ứcdanh từthymus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- timoDạng gốc (base form)
- timosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung