Dịch

timo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtimo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lừa đảo, hối hả, chích, trò lừa đảo, trò chơi tự tindanh từswindle, con, grift, hustle, sting, con game, confidence game
  2. Lừa đảo, vợt, gian lậndanh từscam, racket, cheat
  3. Sự ăn giandanh từrip-off
  4. Tuyến ứcdanh từthymus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. timoDạng gốc (base form)
  2. timosSố nhiều (plural)

AI