timonel
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/timoˈnel/nguồn
Nghĩa chính
- Đồng xudanh từcox
- Người cầm lái, người chỉ huydanh từhelmsman, coxswain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- timonelDạng gốc (base form)
- timonelesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 25 2003, 20 , , , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa