Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timonero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/timoˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Đồng xu
danh từ
cox
2
Người cầm lái, người chỉ huy
danh từ
helmsman, coxswain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
timonero
Dạng gốc
(base form)
timonero
s
Số nhiều
(plural)
timoner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
timoner
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
timonel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
钱
qián
Đồng xu, đồng tiền
Tiếng Anh
cox
Người điều khiển thuyền, người cầm lái
helmsman
Người lái tàu
AI
1
Đồng xu
2
Người cầm lái
1
Đồng xu
2
Người cầm lái
1
Đồng xu
2
Người cầm lái