Dịch

timonero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/timoˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Đồng xudanh từcox
  2. Người cầm lái, người chỉ huydanh từhelmsman, coxswain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. timoneroDạng gốc (base form)
  2. timonerosSố nhiều (plural)
  3. timonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. timoneraGiống cái (feminine)

AI