Dịch

timosina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hormone polypeptide do tuyến ức tiết ra, kích thích sự phát triển của tế bào T như một phần của hệ thống miễn dịchqua tiếng Anhdanh từthymosin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. timosinaDạng gốc (base form)
  2. timosinasSố nhiều (plural)

AI