timosina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại hormone polypeptide do tuyến ức tiết ra, kích thích sự phát triển của tế bào T như một phần của hệ thống miễn dịchqua tiếng Anhdanh từthymosin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- timosinaDạng gốc (base form)
- timosinasSố nhiều (plural)