Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timocito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tế bào tuyến ức
danh từ
thymocyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
timocito
Dạng gốc
(base form)
timocito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thymocyte
Một tế bào lympho, được sản xuất trong tuyến ức, phát triển thành tế bào T
AI
1
Tế bào tuyến ức
1
Tế bào tuyến ức
1
Tế bào tuyến ức