Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timonazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/timoˈnaθo/
Nghĩa chính
1
Thay đổi chiến thuật
danh từ
change of tack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
timonazo
Dạng gốc
(base form)
timonazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thay đổi chiến thuật
1
Thay đổi chiến thuật
1
Thay đổi chiến thuật