Dịch

timonazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/timoˈnaθo/

Nghĩa chính

  1. Thay đổi chiến thuậtdanh từchange of tack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. timonazoDạng gốc (base form)
  2. timonazosSố nhiều (plural)

AI