estafar
C1động từ (verb)
/estaˈfaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lừa đảo, để lừa đảođộng từto swindle, to con
- Xé toạc, lừa gạtđộng từto rip off, to cheat
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estafarDanh động từ estafandoPhân từ estafado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estafo |
| tú | estafas |
| él/ella/Ud. | estafa |
| nosotros | estafamos |
| vosotros | estafáis |
| ellos/Uds. | estafan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc estafarTừ liên quan (related word)