Nghĩa chính
Thêm 40 nghĩa- đánh bại, thắng, vượt quađộng từB1ngoại động từ (transitive)To defeat someone or perform better than them in a competition or comparison.
- đánh, đập, gõđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To hit or strike a person, object, or surface, often repeatedly.
- nhịp, tiết tấu, pháchdanh từB1A recurring pulse or basic rhythmic unit in a piece of music.
- lừa gạt, lừa, bịp, cướpđộng từB2ngoại động từ (transitive)To rob, deceive, cheat, or scam someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- beatNguyên thể (infinitive)
- beatsSố nhiều (plural)
- beaten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- beatingPhân từ I (present participle)
- more beatSo sánh hơn (comparative)
- most beatSo sánh nhất (superlative)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- beat sb at sththắng ai ở cái gìHe beat me at chess.Anh ấy thắng tôi ở cờ vua.
- beat sbthắng aiShe was narrowly beaten by the German in the final.Cô ấy đã bị vận động viên Đức đánh bại sát nút trong trận chung kết.
- beat sthvượt cái gì
- beat sb why, how, etc…làm ai không hiểu tại sao, làm sao…It beats me why he did it.Tôi không hiểu tại sao anh ấy làm như vậy.
- beat sb + adv./prep.đánh ai + adv./prep.A man was found beaten to death.Một người đàn ông bị tìm thấy đã bị đánh chết.
- beat sb + adj.đánh ai + adj.They beat him unconscious.Họ đánh anh ấy bất tỉnh.
Cụm động từ (phrasal verb)
- beatonNói chuyện dài dòng; cứ tiếp tục và tiếp tục; ca ngợi hoặc giải thích
- beattoĐến (nơi nào đó) nhanh hơn (so với người khác); thành công (ở việc gì đó) nhanh hơn (so với người khác)
- beatupĐánh đập
- beatdownĐánh xuống
- beataboutKhua (bụi...), khuấy (nước...) (để lùa ra); (hàng hải) đi vát
- beatoutTạo ra nhịp điệu trên một nhạc cụ gõ như trống
- beatoffĐẩy lùi thứ gì đó bằng đòn đánh hoặc lực lượng quân sự
- beatbackChống lại và khiến phải rút lui
40 nghĩa khác
Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 16
Tính từ (adjective) 6
Nhịp đập
- Nhịp đập, sự đậpA pulsation or throb.
Xuất hiện ở từ khác
- betterđồng nghĩađánh bại, vượt qua (kỷ lục)
- breakđồng nghĩađánh bại thành tích cũ
- clubđồng nghĩađánh đập nói chung
- hitdễ nhầm'Beat' nhấn mạnh hành động đánh lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc đánh bại ai đó trong thi đấu, trong khi 'hit' có thể chỉ là một cú va chạm hay đánh đơn lẻ.
- windễ nhầm'Beat' dùng với tân ngữ là đối thủ (beat a team, beat an opponent), trong khi 'win' dùng với tân ngữ là cuộc thi hoặc phần thưởng (win a match, win a medal).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc beatNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạibeten
- từ tiếng Anh cổbēatan“to beat, pound, strike, lash, dash, thrust, hurt, injure”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bautan
danh từ, tính từ
Rút gọn từ beatnik
động từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạibet
- từ tiếng Anh cổbēot
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- một nhịp đập của trái tim
- !Tôi thích nhìn cô ấy khiêu vũ theo nhịp trống réo rắt với tiết tấu rộn ràng!
- , […] , / .Chàng, với một nét vung bất cẩn, một mạch đập tan tạo vật câm lặng.