blow
A2động từ (verb)danh từ (noun)thán từ (interjection)tính từ (adjective)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 49 nghĩa- Thổi, tạo luồng gióđộng từnội động từ (intransitive)To produce an air current.
- Cơn gió mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong wind.
- Chết tiệt, khỉ thậtthán từUsed to express displeasure or frustration.
- Xanh da trời, xanh lamtính từBlue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- blowNguyên thể (infinitive)
- blowsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- blew (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- blown (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- blowingPhân từ I (present participle)
- blowerSo sánh hơn (comparative)
- more blowSo sánh hơn (comparative)
- blowestSo sánh nhất (superlative)
- most blowSo sánh nhất (superlative)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- blow sth + adv./prep.thổi cái gì + adv./prep.He blew out a long breath before answering.Anh ấy thở ra một hơi dài trước khi trả lời.
- blow sb/sth + adv./prep.thổi ai/cái gì + adv./prep.I was almost blown over by the wind.Tôi suýt bị gió thổi ngã.
- blow sth + adj.thổi cái gì + adj.The wind blew the door shut.Gió thổi cửa đóng sập lại.
- blow sththổi cái gìThe referee blew his whistle.Trọng tài thổi còi.
- blow your nosehỉ mũi
- blow (sb) a kisshôn (ai) tay chào
Cụm động từ (phrasal verb)
- blowupNổ tung, phát nổ, bị nổ phá hủy
- blowinĐến bất ngờ
- blowonĐẩy không khí ra khỏi phổi một cách mạnh mẽ vào một vật thể
- blowoffThổi bay
- blowoutThổi tắt
- blowoverThổi vào vật gì đó khiến nó đổ nhào
- blowthroughChi tiêu hoặc lãng phí nhanh chóng
- blowawayThổi
Cụm từ khác (phrase)blow a chanceBỏ lỡ cơ hộiblow one's noseXì mũi, hỉ mũiblow someone awayLàm ai kinh ngạcblow someone's mindLàm ai sửng sốtblow meBiểu hiện của sự bất mãn hoặc bực tức đối với một bên khác (với ý nghĩa ẩn dụ của việc lừa dối)low blowĐòn đánh không công bằng hoặc bất hợp pháp nhằm vào phần dưới thắt lưng của đối phương
49 nghĩa khác
Động từ (verb) 34
Danh từ (noun) 15
Thổi vào
- ngoại động từ (transitive)Thổi vào, phà hơiTo force a current of air upon with the mouth, or by other means.
Ví dụ
- !Hãy nghe xem trời mưa và gió thổi thế nào!
- .Hãy thổi tắt nến.
- ! !Bóp còi đi! Chiếc xe kia sắp đâm vào chúng ta rồi!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc blowNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ, thán từ
- từ tiếng Anh trung đạiblowen
- từ tiếng Anh cổblāwan“to blow, breathe, inflate, sound”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*blāan
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiblowen
- từ tiếng Anh cổblōwan
- từ tiếng German nguyên thủy*blōaną
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiblo
- từ tiếng Anh cổblāw“blue”
- từ tiếng German nguyên thủy*blēwaz“blue, dark blue, grey, black”
Cùng gốc (doublet)blue
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha