Dịch

nose candy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Côcaindanh từkhông đếm được (uncountable)Cocaine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “”— , —“ , .”
  • “[…] , ; ! Gewalt! , I’d !”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI