Nghĩa chính
Thêm 31 nghĩa- đá, hòn đá, tảng đádanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A naturally occurring solid aggregate of mineral matter or a mass of stone.
- đung đưa, lắc lư, rung chuyểnđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To move gently back and forth or cause to sway violently.
- nhạc rockdanh từA2không đếm được (uncountable)A genre of popular music characterized by a heavy beat and electric guitars.
- chỗ dựa vững chắc, điểm tựadanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person or thing that is strong, stable, and dependable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rock sb/sth (+ adv./prep.)đưa ai/cái gì (+ adv./prep.)He rocked the baby gently in his arms.Anh ấy đưa em bé nhẹ nhàng trong vòng tay.
- rock sb/sthlàm ai/cái gì chấn động
- rock sthlàm cái gì rung chuyểnThe town was rocked by an earthquake.Thị trấn bị rung chuyển bởi một trận động đất.
Cụm động từ (phrasal verb)
31 nghĩa khác
Danh từ (noun) 19
Động từ (verb) 12
Đá quý
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đá quý, kim cươngA precious stone or gem, especially a diamond.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Mặt vách đá là khối đá đặc.
- .Rock là loại nhạc của giới trẻ.
- , , ; .Ta bảo cho con biết, con là Phêrô, trên tảng đá này Ta sẽ xây Hội thánh của Ta; và cửa địa ngục sẽ không thắng được nó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc rockNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạirocke
- từ tiếng Anh cổ*rocc“rock”
- từ tiếng Anglo-Normanroche
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạirokken
- từ tiếng Anh cổroccian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rokkōn
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạirok
- từ tiếng Hà Lan trung đạirocke
- từ tiếng Hạ Đức trung đạirocken
Xuất hiện ở từ khác
- kickđồng nghĩaNghĩa là rất tốt hoặc ấn tượng trong cách nói không trang trọng.
- rolldễ nhầm“rock” là đá, nhạc rock; không liên quan tới “roll”
- ruleđồng nghĩaTừ lóng gần nghĩa, thường dùng cho âm nhạc, trò chơi hoặc phong cách.
- stonedễ nhầmcũng nghĩa là đá, nhưng thường dùng cho các khối đá lớn, không phải vật liệu xây dựng.