Nghĩa chính
- Đến một địa điểm hoặc hoạt động một cách tự nhiên hoặc bất ngờ mà không báo trước hoặc cảnh báo trướcđộng từTo turn up at a place or function spontaneously or unexpectedly, without notice or prior warning.
- Di chuyển theo chiều thẳng đứng lên ống khói hoặc khe hở bằng chuyển động lắc lưđộng từTo work one's way vertically up a chimney or cleft using a rocking movement.
- Biến cocaine bột thành cocaine crack bằng cách nấu ănđộng từTo turn powder cocaine into crack cocaine by cooking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rock upNguyên thể (infinitive)
- rocks upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rocked upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rocking upPhân từ I (present participle)