Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
solid rock
UK
/ˈ
s
ɒ
l
.
ɪ
d
ˈɹ
ɒ
k
/
US
/ˈ
s
ɑ
.
l
ɪ
d
ˈɹ
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Đá đặc, nền đá vững chắc
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
solid rocket
danh từ
danh từ
Động cơ tên lửa (động cơ tên lửa) sử dụng nhiên liệu đẩy rắn, khi đốt cháy sẽ tạo ra các loại khí dùng để đẩy tên lửa
Xuất hiện ở từ khác
rock
kết hợp
đá nguyên khối
AI
1
Đá đặc
1
Đá đặc
1
Đá đặc