Dịch

solid rock

UK/ˈsɒl.ɪd ˈɹɒk/US/ˈsɑ.lɪd ˈɹɑk/

Nghĩa chính

  1. Đá đặc, nền đá vững chắc

Cụm từ (phrase)

solid rocketdanh từĐộng cơ tên lửa (động cơ tên lửa) sử dụng nhiên liệu đẩy rắn, khi đốt cháy sẽ tạo ra các loại khí dùng để đẩy tên lửa

AI