Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Có mùi khó chịu, hôi thốiđộng từnội động từ (intransitive)To have a strong bad smell.
- Dở tệ, kém cỏiđộng từnội động từ (intransitive)To be greatly inferior; to perform badly.
- Mùi hôi thối, mùi khó chịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong bad smell.
- Tồi tệ, dở tệtính từBad; inferior; worthless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stinkNguyên thể (infinitive)
- stinksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- stank (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- stunk (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stinkingPhân từ I (present participle)
- more stinkSo sánh hơn (comparative)
- most stinkSo sánh nhất (superlative)
Quá khứ và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stink (of sth)bốc mùi hôi thối (của cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)make a stinkLàm ầm ĩ lênraise a stink, (từ lóng) bới thối ra, làm toáng lênstink of somethingNồng nặc mùi gìstink to high heavenHôi thối nồng nặclike stinkRất khó khănstink eggMón ăn truyền thống của Alaska bao gồm trứng cá (thường là cá hồi) trộn với dầu và lên men cho đến khi có dạng kem và hăng
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Có mùi mờ ám
- nội động từ (intransitive)Có mùi mờ ám, đáng ngờTo give an impression of dishonesty, untruth, or sin.
Ví dụ
- . .Bộ phim đó dở tệ. Tôi thậm chí còn không ở lại xem hết.
- politician's .Có điều gì đó mờ ám trong những lời biện bạch của vị chính trị gia.
- “I’m !” . “ ? —” / “ .”“Tôi biết ơn buổi sáng đẹp trời này!” Anh chỉ lên bầu trời. “Thấy bình minh không? Ngửi không khí xem—” / “Đó là mùi hôi từ nhà máy chế biến phế phẩm động vật đấy.”
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc stinkNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistynken
- từ tiếng Anh cổstincan
- từ tiếng German nguyên thủy*stinkwaną