Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
like stink
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/ˈ
l
aɪ
k
ˈ
s
t
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Rất khó khăn
cụm giới từ
very hard
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
like stink on shit
cụm giới từ
cụm giới từ
Ở rất gần; theo sát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arduo
Rất khó khăn
Ví dụ
Tom
gave
out
like
stink
when
he
heard
what
his
son
had
been
up
to
.
AI
1
Rất khó khăn
1
Rất khó khăn
1
Rất khó khăn