apestar
C2động từ (verb)
/apesˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bốc mùiđộng từto stink
- Buồn nônđộng từto nauseate
- Gây ra bệnh dịch, bệnh tậtđộng từto cause a plague, disease
- Làm hư hỏngđộng từto corrupt, spoil
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể apestarDanh động từ apestandoPhân từ apestado
| Presente | |
|---|---|
| yo | apesto |
| tú | apestas |
| él/ella/Ud. | apesta |
| nosotros | apestamos |
| vosotros | apestáis |
| ellos/Uds. | apestan |
Họ từ (word family)
cùng gốc apestarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung