Dịch

apestar

C2động từ (verb)
/apesˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bốc mùiđộng từto stink
  2. Buồn nônđộng từto nauseate
  3. Gây ra bệnh dịch, bệnh tậtđộng từto cause a plague, disease
  4. Làm hư hỏngđộng từto corrupt, spoil

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể apestarDanh động từ apestandoPhân từ apestado
Presente
yoapesto
túapestas
él/ella/Ud.apesta
nosotrosapestamos
vosotrosapestáis
ellos/Uds.apestan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Làm phiền
  1. to annoy

AI