apestoso
C1tính từ (adjective)
/apesˈtoso/
Nghĩa chính
- Hôi hám, có mùitính từstinking, smelly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apestosoDạng gốc (base form)
- apestositoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- apestosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- apestososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- apestosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chinche apestosodanh từ | danh từ | Con bọ hôi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hôi hám
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh