fétido
C2tính từ (adjective)
/ˈfetido/nguồn
Nghĩa chính
- Hôi thối, hôi hámtính từstinking, fetid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bomba fétida | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- evilTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hôi thối
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh