hedor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mùi hôi thối, mùi xú uếdanh từstench, malodor, fetidness (bad smell)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hedorDạng gốc (base form)
- hedoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ¿ ?Có mùi hôi thối kỳ lạ nào đó phải không?
- .Con cáo là kẻ đầu tiên ngửi thấy mùi hôi thối của chính mình.
- .Một mùi hôi thối nồng nặc khắp căn phòng.