Dịch

hedor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mùi hôi thối, mùi xú uếdanh từstench, malodor, fetidness (bad smell)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hedorDạng gốc (base form)
  2. hedoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Có mùi hôi thối kỳ lạ nào đó phải không?
  • .Con cáo là kẻ đầu tiên ngửi thấy mùi hôi thối của chính mình.
  • .Một mùi hôi thối nồng nặc khắp căn phòng.

AI