hediondo
C1tính từ (adjective)
/eˈdjondo/
Nghĩa chính
- Hôi hámtính từstinking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falo hediondodanh từ | danh từ | Loại nấm có mùi thông thường (Phallus impudicus) |
| trébol hediondo | Đậu Ả Rập (Bituminaria bituminosa) | |
| pava hediondadanh từ | danh từ | The hoatzin.chưa dịch |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hôi hám
Họ từ (word family)
cùng gốc hediondoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh