Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chinche apestoso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con bọ hôi
danh từ
stinkbug
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chinche apestoso
Dạng gốc
(base form)
chinche
s apestosos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stinkbug
Bất kỳ loài côn trùng nào, thường có hình khiên, có tuyến tạo ra chất lỏng có mùi hôi, thường chứa aldehyd, chúng sử dụng để ngăn cản những kẻ săn mồi
AI
1
Con bọ hôi
1
Con bọ hôi
1
Con bọ hôi