Dịch

stinkbug

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loài côn trùng nào, thường có hình khiên, có tuyến tạo ra chất lỏng có mùi hôi, thường chứa aldehyd, chúng sử dụng để ngăn cản những kẻ săn mồidanh từAny of several insects, usually shield-shaped, possessing a gland that produces a foul-smelling liquid, usually containing aldehydes, which they use to discourage predators.
  2. Bọ xítdanh từAny of various insects of the order Hemiptera (the "true bugs"), in the suborder Heteroptera, principally in the superfamily Pentatomoidea or Coreoidea.
  3. Loài bọ cánh cứng hoặc bọ hôi thối (chi Eleodes) tiết ra mùi hăng khi bị đe dọadanh từA pinacate beetle or stink beetle (genus Eleodes) that releases a pungent odor when threatened.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stinkbugDạng gốc (base form)
  2. stinkbugsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

southern green stink bugdanh từLoại bọ xít, Nezara viridula, đã lan rộng khắp thế giới ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới và là loài gây hại đáng kể trên nhiều loại cây trồng
twice-stabbed stink bugdanh từCosmopepla lintneriana, một loài pentatomid có hai đốm đỏ ở đỉnh vảy
brown marmorated stink bugdanh từLoài côn trùng có nguồn gốc từ Đông Á, Halyomorpha halys, vô tình được du nhập vào miền Đông Hoa Kỳ và đã trở thành loài gây hại nông nghiệp xâm lấn, nghiêm trọng và gây phiền toái ở đó
man-faced stinkbugChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI