Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Làm phiềnđộng từngoại động từ (transitive)To disturb or irritate, especially by continued or repeated acts; to bother with unpleasant deeds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- annoy sblàm ai bực mìnhHis constant joking was beginning to annoy her.Những câu đùa liên tục của anh ấy bắt đầu làm cô ấy bực mình.
- it annoys sb when…ai khó chịu khi…It really annoys me when people forget to say thank you.Tôi thật sự khó chịu khi người ta quên nói cảm ơn.
- it annoys sb to do sthai khó chịu khi làm gìIt annoys me to see him getting ahead of me.Tôi khó chịu khi thấy anh ấy vượt lên trước tôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annoy someone | Làm phiền ai đó |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Làm hại
- ngoại động từ (transitive)Làm hại, tổn hại, quấy nhiễuTo molest; to harm; to injure.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc annoyNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạianoyen
- từ tiếng Pháp cổenoiier“to bother, disturb”
- từ tiếng Latinh muộninodio“to make loathsome”
Ví dụ
- , .Marc rất yêu em gái mình, nhưng khi cô bé làm cậu bực mình thì cậu chỉ muốn tắt nút cô bé đi.
- , / , , ?Hãy nói xem, điều gì có thể làm tổn thương tâm hồn đau khổ của ta hơn / Là khi nhìn ngắm, chiêm ngưỡng rồi để mất niềm vui?
- [] , , , , moment's .Nếu nàng nói chàng đã thất bại, thì thà chàng chịu thất bại còn tốt hơn nhiều so với việc khiến nàng phải một thoáng bực mình.