Dịch

annoyee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đang khó chịu; nạn nhân của một kẻ khó chịudanh từOne that is annoyed; the victim of an annoyer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. annoyeeDạng gốc (base form)
  2. annoyeesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI