Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Làm bực mình, chọc tức, quấy rầyđộng từngoại động từ (transitive)To annoy, irritate.
- Làm đau lòng, gây phiền muộnđộng từngoại động từ (transitive)To cause (mental) suffering to; to distress.
- Khuấy động, làm xao độngđộng từngoại động từ (transitive)To toss back and forth; to agitate; to disquiet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- vex sblàm phiền ai, làm ai khó chịu
Họ từ (word family)
cùng gốc vex4 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Quấy nhiễu
- ngoại động từ (transitive)Quấy nhiễu, hành hạ, gây phiền toáiTo trouble aggressively, to harass.
Xuất hiện ở từ khác
- exerciseđồng nghĩaCách nói trang trọng, thường mang nghĩa làm phiền hoặc gây bực bội.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivexen
- từ tiếng Pháp cổvexer
- từ tiếng Latinhvexō“disturb, agitate, annoy”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Điều đầu tiên chào đón bạn khi bước vào nhà thờ là một thông báo yêu cầu bạn đừng làm phiền con dê, vì nó có công lớn trong việc giữ cho nghĩa trang nhà thờ ngăn nắp.
- : ; .Tôi làm tim mình đau khổ với những ảo tưởng mơ hồ: Anh ấy vẫn vượt qua tôi trong cuộc đua; Chỉ là sự đồng điệu về không gian Đã khiến tôi mơ rằng mình sánh vai cùng anh.
- , .Những con sóng cuộn trắng xóa, và đại dương giận dữ gầm thét.