Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- tập thể dục, hoạt động rèn luyện, bài tập thể dụcdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An activity that improves health and fitness, usually physical and sometimes mental.
- tập luyện, rèn luyện, tập thể dục, huấn luyệnđộng từA2nội động từ (intransitive)To practise or train a skill, or to do physical activity for health.
- bài tập, hoạt động rèn luyện, luyện tậpdanh từA2đếm được (countable)An activity or set of tasks used to develop or improve a skill or ability.
- bài tập trí não, hoạt động rèn luyện trí nhớ, bài tập nhận thứcdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mental activity, such as a puzzle, done to keep the mind active and healthy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exerciseNguyên thể (infinitive)
- exercisesSố nhiều (plural)
- exercisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- exercisingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- an exercise for sthbài tập cho cái gìexercises for the pianobài tập cho piano
- exercise of sthviệc sử dụng cái gì
- exercise in sthhoạt động về cái gìan exercise in public relationsmột hoạt động về quan hệ công chúng
- exercise sthcho cái gì vận độngHorses need to be exercised regularly.Ngựa cần được vận động thường xuyên.
- be exercised about sthlo lắng về việc gìThe public are less exercised about this matter than the media.Công chúng ít lo lắng về vấn đề này hơn giới truyền thông.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do exercise | Tập thể dục | |
| exercise caution | Thận trọng | |
| exercise power | Thực thi quyền lực | |
| physical exercise | Hoạt động thể chất | |
| regular exercise | Tập thể dục đều đặn | |
| take exercise | Tập thể dục | |
| brain exercise | Bài tập rèn luyện não | |
| exercise oneself | Tập luyện |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Sự sử dụng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự sử dụng, sự vận dụng, sự thực thiA setting in action or practicing; employment in the proper mode of activity; exertion; application; use.
Xuất hiện ở từ khác
- practicedễ nhầmHoạt động hoặc bài tập nhằm giữ khỏe và cải thiện kỹ năng; thường là một hoạt động cụ thể.
- problemđồng nghĩaBài tập rèn luyện chung, không nhất thiết là bài toán cần tính toán.
- trainđồng nghĩaThường nhấn mạnh vận động và cải thiện thể lực.
- trainingđồng nghĩatừ tổng quát chỉ hoạt động vận động cơ thể
- work outđồng nghĩaTừ chung chỉ việc vận động cơ thể.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc exerciseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiexercise
- từ tiếng Pháp cổexercise
- từ tiếng Latinhexercitium
Ví dụ
- . , .Tôi thích tập thể dục mỗi sáng trước khi ăn điểm tâm. Tôi tập thể dục mềm dẻo để rèn luyện thể chất, và giải ô chữ để rèn luyện trí não.
- một bài tập rèn luyện thị lực và trí nhớ
- .Những bài tập như giải câu đố và chơi cờ có thể giúp đầu óc minh mẫn khi tuổi già.