Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- đào tạo, huấn luyện, tập huấndanh từA2không đếm được (uncountable)the process of learning or teaching the skills and knowledge needed for a job or activity
- tập luyện, rèn luyện, huấn luyệndanh từA2không đếm được (uncountable)physical exercise done to prepare for a sports event or to stay healthy and fit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trainingDạng gốc (base form)
- trainingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- training in sthđào tạo về việc gìFew candidates had received any training in management.Ít ứng viên được đào tạo về quản lý.
- training in doing sthđào tạo về việc làm gìShe has some training in dealing with children with emotional problems.Cô ấy có một số đào tạo về việc xử lý trẻ có vấn đề cảm xúc.
- training for sbđào tạo cho aiThe company failed to provide adequate training for staff.Công ty không cung cấp đào tạo đầy đủ cho nhân viên.
- in training for sthluyện tập để thi cái gìShe is currently in training for the New York City marathon.Cô ấy hiện đang luyện tập để thi ma-ra-tông New York.
- in trainingđang luyện tậpWe are already back in pre-season training.Chúng tôi đã quay lại luyện tập trước mùa giải rồi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in training | Đang trong quá trình tập luyện | |
| provide training | Cung cấp đào tạo, tổ chức đào tạo | |
| receive training | Được đào tạo | |
| strength trainingdanh từ | danh từ | Hình thức tập thể dục trong đó mục tiêu là tăng sức mạnh của cơ bắp thông qua số lần lặp lại thấp của một bài tập được thực hiện với sức đề kháng cao |
| training camp | Đợt tập huấn, trại huấn luyện | |
| training course | Khóa đào tạo | |
| training session | Buổi đào tạo | |
| vocational training | Đào tạo nghề |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Sự giáo dưỡng
- không đếm được (uncountable)The result of good social upbringing.
Họ từ (word family)
cùng gốc trainingVí dụ
- .Tom cần đào tạo.
- I’m , you’ll .Ý tôi không phải là bạn cần phải trở nên cuồn cuộn cơ bắp, nhưng mà nếu bạn không rèn luyện cơ bắp ở một mức độ nào đó, thì sớm muộn gì bạn cũng sẽ nằm liệt một chỗ mà thôi.
- " ?" ".""Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
Xuất hiện ở từ khác
- educationdễ nhầmThiên về huấn luyện và rèn luyện kỹ năng thực hành cho một nghề cụ thể, còn 'education' mang tính học thuật và toàn diện hơn.
- exerciseđồng nghĩaThường là quá trình chuẩn bị hoặc rèn luyện rộng hơn một bài tập đơn lẻ.
- practiceđồng nghĩaHoạt động luyện tập nói chung; một buổi tập chỉ là một phần.
- traindễ nhầmDanh từ chỉ quá trình hoặc hoạt động tập luyện, huấn luyện; train là động từ hoặc danh từ chỉ tàu hỏa.
- 培养Tiếng Trungtương đương