capacitación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kapasitaˈsjon/
Nghĩa chính
- Đào tạodanh từtraining
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capacitaciónDạng gốc (base form)
- capacitacionesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- formaciónđồng nghĩanhấn mạnh vào việc rèn luyện kỹ năng thực hành
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh