Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vocational training
US
/
v
oʊ
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
t
ɹ
eɪ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đào tạo nghề
Ví dụ
Vocational
training
helps
students
acquire
practical
job
skills
.
Đào tạo nghề giúp học sinh có được những kỹ năng làm việc thực tế.
Xuất hiện ở từ khác
training
kết hợp
đào tạo nghề
AI
1
Đào tạo nghề
1
Đào tạo nghề
1
Đào tạo nghề