Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
training course
US
/ˈ
t
ɹ
eɪ
n
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɔɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Khóa đào tạo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
培训
péi xùn
Khóa đào tạo, tập huấn
Ví dụ
All
new
employees
must
complete
a
two-week
training
course
.
Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành một khóa đào tạo kéo dài hai tuần.
Xuất hiện ở từ khác
course
kết hợp
khóa đào tạo
training
kết hợp
khóa đào tạo, khóa tập huấn
AI
1
Khóa đào tạo
1
Khóa đào tạo
1
Khóa đào tạo