Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
provide training
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
v
aɪ
d
ˈ
t
ɹ
eɪ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cung cấp đào tạo, tổ chức đào tạo
Ví dụ
The
institute
provides
training
for
language
teachers
.
Viện cung cấp chương trình đào tạo cho giáo viên dạy ngôn ngữ.
Xuất hiện ở từ khác
training
kết hợp
cung cấp đào tạo, tổ chức đào tạo
AI
1
Cung cấp đào tạo
1
Cung cấp đào tạo
1
Cung cấp đào tạo