Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in training
US
/
ɪ
n
ˈ
t
ɹ
eɪ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đang trong quá trình tập luyện
Ví dụ
The
athletes
are
in
training
for
the
upcoming
tournament
.
Các vận động viên đang trong quá trình tập luyện cho giải đấu sắp tới.
Xuất hiện ở từ khác
training
kết hợp
đang trong quá trình tập luyện
AI
1
Đang trong quá trình tập luyện
1
Đang trong quá trình tập luyện
1
Đang trong quá trình tập luyện