Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Việc khoan, sự khoan lỗdanh từMaking holes in objects.
- Sự tập luyện, sự huấn luyệndanh từPerforming drills (exercises).
- Súng ba nòngdanh từA long firearm with three barrels (typically a mix of shotgun and rifle barrels).
- Khoan, tập luyện, rèn luyệnđộng từpresent participle and gerund of drill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drillingDạng gốc (base form)
- drillingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drilling equipment | Thiết bị khoan | |
| drilling rigdanh từ | danh từ | Giàn khoan |
| offshore drilling | Khoan ngoài khơi | |
| oil drilling | Việc khoan dầu | |
| well drillingdanh từ | danh từ | Giếng khoan |
| rope drillingdanh từ | danh từ | Kỹ thuật khoan lỗ bằng dụng cụ gắn vào dây và nâng lên hạ xuống luân phiên |
| self-drillingtính từ | tính từ | Tự khai thác bằng mũi khoan |
| drilling fluiddanh từ | danh từ | Chất lỏng được sử dụng để hỗ trợ việc khoan các lỗ khoan, nhằm cung cấp áp suất thủy tĩnh, giữ cho mũi khoan mát và sạch, đồng thời để treo các mảnh khoan |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vải kaki
- Vải kaki, vải chéo dàyA heavy, twilled fabric of linen or cotton; drill.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc drillingNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi đang khoan mái nhà.
- .Tiếng khoan đã ngừng.
- .Tôi đang khoan cánh cửa.