Dịch

self-drilling

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tự khai thác bằng mũi khoantính từkhông so sánh (not comparable)self-tapping with a drill point

Cụm từ (phrase)

self-drilling screwdanh từDây buộc tương tự như vít tự khai thác, có chức năng chạm và khoan lỗ riêng trong quá trình sử dụng

AI