self-drilling
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tự khai thác bằng mũi khoantính từkhông so sánh (not comparable)self-tapping with a drill point
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-drilling screwdanh từ | danh từ | Dây buộc tương tự như vít tự khai thác, có chức năng chạm và khoan lỗ riêng trong quá trình sử dụng |