Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biodrilling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành các rãnh rễ sâu giúp cấu trúc đất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation of deep root channels that help soil structure
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
drilling
AI
1
Sự hình thành các rãnh rễ sâu giúp cấu trúc đất
1
Sự hình thành các rãnh rễ sâu giúp cấu trúc đất
1
Sự hình thành các rãnh rễ sâu giúp cấu trúc đất