Dịch

postdrilling

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. After drilling.chưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI