Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predrilling
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi khoan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before drilling.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
postdrilling
AI
1
Trước khi khoan
1
Trước khi khoan
1
Trước khi khoan