Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- Khoanđộng từngoại động từ (transitive)To create (a hole) by removing material with a drill (tool).
- Tập luyện, thao diễnđộng từnội động từ (intransitive)To practice, especially in (or as in) a military context.
- Huấn luyện, rèn luyệnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cause to drill (practice); to train, especially in military arts.
- Máy khoan, mũi khoandanh từA tool or machine used to remove material so as to create a hole, typically by plunging a rotating cutting bit into a stationary workpiece.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- drill sthkhoan cái gìDrill a series of holes in the frame.Khoan một loạt lỗ trên khung.
- drill (through sth)khoan (qua cái gì)He drilled through the wall by mistake.Anh ấy đã khoan xuyên qua bức tường do nhầm lẫn.
- drill (for sth)khoan (tìm gì)
- drill sb to do sthhuấn luyện ai làm gìThe children were drilled to leave the classroom quickly when the fire bell rang.Trẻ em được huấn luyện rời khỏi lớp nhanh chóng khi chuông báo cháy reo.
- drill sbrèn luyện ai, huấn luyện aia well-drilled teammột đội được huấn luyện bài bản
- drill sb in sthhuấn luyện ai về điều gìRecruits are drilled in basic techniques over the five-day course.Tân binh được huấn luyện các kỹ thuật cơ bản trong suốt khóa năm ngày.
Cụm động từ (phrasal verb)
- drilldownĐào sâu tìm hiểu
- drillthroughHiển thị hoặc khiến máy tính hiển thị dữ liệu cụ thể, phù hợp hơn
- drillinĐồng nghĩa với drill down
- drillupThay thế dữ liệu bằng dữ liệu từ một cấp cao hơn hoặc ít cụ thể hơn
- drilloutChuyển từ cơ sở dữ liệu hoặc nguồn dữ liệu khác sang cơ sở dữ liệu khác
Cụm từ khác (phrase)drill bitMũi khoandrill into someoneNhồi nhét vào đầu aiemergency drillDiễn tập tình huống khẩn cấpfire drillBuổi diễn tập phòng cháy chữa cháy, cuộc diễn tập thoát hiểmknow the drillNắm rõ quy trìnhhand drillThanh được giữ thẳng đứng giữa hai bàn tay và quay nhanh bằng cách di chuyển các bàn tay qua lại để khoét lỗ hoặc tạo lửa
23 nghĩa khác
Động từ (verb) 11
Danh từ (noun) 12
Nhồi nhét
- ngoại động từ (transitive)Nhồi nhét, khắc sâu, rèn choTo repeat an idea frequently in order to encourage someone to remember it.
Họ từ (word family)
cùng gốc drillNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Hà Lan trung đạidrillen“bore, move in a circle”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidrillen“to delay, defer, put off”
danh từ
- từ tiếng ĐứcDrillich“denim, canvas, drill”
Ví dụ
- .Khoan một lỗ nhỏ để bắt đầu bắt vít đúng hướng.
- .Họ luyện tập hàng ngày để nắm vững bài biểu diễn một cách chuẩn xác.
- .Người hướng dẫn đã khắc sâu vào tâm trí chúng tôi tầm quan trọng của việc đọc kỹ hướng dẫn.