Nghĩa chính
- Buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy, cuộc diễn tập thoát hiểmdanh từAn organized practice to prepare occupants of an office, school or other public building for evacuation in the event of a fire.
- Hoạt động vô bổ, trò rối rendanh từAny pointless, unproductive, useless, or chaotic activity.
- Que khoan lửa, dùi lấy lửadanh từA fire-starting tool consisting of a wooden rod and some primitive means of rapidly rotating the rod on a flat surface like a drill until tinder can be ignited.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fire drillDạng gốc (base form)
- fire drillsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chinese fire drilldanh từ | danh từ | Trò đùa được thực hiện khi đang dừng ô tô ở đèn đỏ và trong đó mỗi hành khách, bao gồm cả tài xế, hét lên "Diễn tập cứu hỏa Trung Quốc", ra khỏi xe, chạy quanh xe ít nhất một lần rồi vào lại, mỗi người ngồi một chỗ khác nhau |
| Polish fire drilldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Chinese fire drill |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- . , .
- , .
- , , ;