Dịch

hand drill

danh từ (noun)
US/ˈhænd ˈdɹɪl/

Nghĩa chính

  1. Thanh được giữ thẳng đứng giữa hai bàn tay và quay nhanh bằng cách di chuyển các bàn tay qua lại để khoét lỗ hoặc tạo lửadanh từA rod held vertically between the hands and rapidly rotated by moving the hands back and forth, in order to bore a hole or to start a fire.
  2. Máy khoan cầm tay (dụng cụ khoan)danh từA hand-held drill (tool for boring).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hand drillDạng gốc (base form)
  2. hand drillsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Ziri Yazid .
  • Ziri Yazid .

AI