Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- mùadanh từA1One of the four periods of the year (spring, summer, autumn, winter), or a period with specific weather.
- mùa, mùa giảidanh từA2A period of the year when a particular activity or event happens, or when a place is busiest.
- mùa, phầndanh từB1A set of episodes of a television or radio program broadcast over a specific period.
- nêm, nêm nếm, ướpđộng từB1ngoại động từ (transitive)To add salt, pepper, or herbs to food to improve its flavor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the dry/rainy/wet seasonmùa khô/mùa mưa/mùa ướt
- season (sth) (with sth)nêm (cái gì) (với cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)season finaleTập cuối của mùaseason openerTrận mở màn mùa giảiseason ticketVé định kỳdry seasonMùa khôhigh seasonTrong ngành du lịch là thời kỳ có nhu cầu cao nhất. Ở khu nghỉ dưỡng có nắng và cát, điều này có nghĩa là những tháng nóng nhất, trong khi ở khu nghỉ dưỡng trượt tuyết, điều này có nghĩa là những tháng lạnh nhấtholiday seasonKỳ nghỉ lễ
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 6
Chu kỳ sinh trưởng
- A year, but with emphasis on the most important part of the year in context, such as the months when plants or animals grow and reproduce.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc seasonNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạisesoun“time of the year”
- từ tiếng Pháp cổseson“time of sowing, seeding”
- từ tiếng Latinhsatiō“act of sowing, planting”
Cùng gốc (doublet)saison
động từ
- mượn từ tiếng Phápassaisonner
Ví dụ
- , ' , Chúng tôi đã thấy, trong sáu ngày du hành, các mùa trong năm với vẻ đẹp và sự hoàn hảo của chúng.
- mùa bóng đá
- .Mỗi mùa có mười hai tập.
Xuất hiện ở từ khác
- seriesđồng nghĩa, dễ nhầmtừ tương đương phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ