Nghĩa chính
- Từng thời vụ, thay đổi theo mùatính từOf, related to, or reliant on a season or period of the year, especially with regard to weather characteristics.
- Hợp mùa, đúng mùatính từAppropriate to the season.
- Mặt hàng theo mùa, lao động thời vụdanh từAnything that is seasonal, such as a financial trend, a product for sale, or an employee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seasonalDạng gốc (base form)
- seasonalsSố nhiều (plural)
- more seasonalSo sánh hơn (comparative)
- most seasonalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seasonal adjustment | Điều chỉnh theo mùa | |
| seasonal affective disorderdanh từ | danh từ | Rối loạn cảm xúc theo mùa |
| seasonal flu | Cúm mùa | |
| seasonal variation | Sự biến động theo mùa | |
| seasonal work | Công việc thời vụ | |
| seasonal workerdanh từ | danh từ | Lao động thời vụ |
| seasonal lakedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với intermittent lake |
| seasonal hourdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với temporal hour |
Ví dụ
- .Đó là một hồ bơi theo mùa.
- : . , ? : , , , .Hỏi: Bản tin Eyewitness News xin chuyển sang Steve để cập nhật thời tiết. Steve, tuần tới thời tiết sẽ thế nào? Đáp: Vâng Stacy, hãy sẵn sàng cho sự trở lại của mức nhiệt đúng mùa, vì đợt tạm ngưng cái lạnh của chúng ta sắp kết thúc rồi.
- .Cam là loại trái cây theo mùa.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc seasonalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha