Dịch

estacional

B2tính từ (adjective)
/estaθjoˈnal/

Nghĩa chính

  1. Theo mùatính từseasonal
  2. Đứng yên, bất độngtính từstationary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estacionalDạng gốc (base form)
  2. estacionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

alergia estacionalDị ứng theo mùa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đứng yên

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có bị dị ứng theo mùa không?
  • ¿ ?Bạn có dị ứng theo mùa không?

AI